Một dự án của Lê Mai A Lê Mai project · go to lemai.com.vn

Tansy

Ngải Tansy

Tanacetum vulgare

Common tansy

Asteraceae · Phần trên mặt đất · Aerial parts · Steam-distilled


Tranh minh hoạ cây Ngải Tansy (Tanacetum vulgare), phần trên mặt đất dùng chiết xuất tinh dầu Tansy
Tinh dầu Ngải Tansy – Tansy, chiết xuất từ phần trên mặt đất của cây Tanacetum vulgare. Tranh minh hoạ thực vật, Lê Mai Library.

Cảnh báo an toàn / Safety

Thujone neurotoxic · Pregnancy + Breastfeeding prohibited

β-Thujone chiếm tới 95 phần trăm. Neurotoxic, gây co giật ở liều cao.

CHỐNG CHỈ ĐỊNH NGHIÊM NGẶT trong thai kỳ, cho con bú, trẻ em dưới 6.

Khuyến cáo dermal nồng độ rất thấp.

Tránh đường uống, đã có lịch sử ngộ độc tử vong.

β-Thujone up to 95 percent. Neurotoxic, causes seizures at high doses.

STRICTLY CONTRAINDICATED in pregnancy, breastfeeding, children under 6.

Very low dermal concentration recommended.

Avoid oral use, fatal poisoning history.


Hướng dẫn sử dụng / Usage guidelines

Chống chỉ định Contraindications
Thai kỳ, cho con bú, trẻ em, động kinh Pregnancy, breastfeeding, children, epilepsy
Bảo quản Storage
Chai tối, kín, lạnh Dark, sealed, refrigerated

Thành tố hóa học / Chemistry

Thành tố bay hơi / Volatile constituents
β-Thujone60.0 – 95.0 %
α-Thujone2.0 – 8.0 %
Camphor1.0 – 8.0 %
Borneol0.5 – 5.0 %

Nguồn thực vật / Botanical source

Tanacetum vulgare là cây thân thảo châu Âu và Bắc Mỹ.

Truyền thống dùng làm thuốc giun, kích thích kinh nguyệt, đã được biết nguy hiểm từ thời cổ đại.

Họ Asteraceae.

Tanacetum vulgare is a herb from Europe and North America.

Traditionally used as a vermifuge and emmenagogue, known dangerous since antiquity.

Family Asteraceae.


Nguồn gốc, mùa vụ và liên hệ / Origin, season and context

Chiết xuất liên quan Related extracts

Ghi chú / Notes

Listed trong để cảnh báo. Không khuyến cáo trong cosmetic.

Listed in as a warning. Not recommended in cosmetics.