Pha trộn tinh dầu là sự kết hợp 2 hay nhiều oil để tạo ra một hương mới có chiều sâu vượt qua từng cấu tử riêng lẻ. Đây là nền tảng của perfumery và cũng áp dụng cho mỹ phẩm thơm, nến, diffuser.
Bài này tóm tắt những kỹ thuật cơ bản: cách đếm giọt, tỉ lệ tầng hương, nồng độ pha loãng cho từng ứng dụng, và các sai lầm thường gặp.
Blending means combining two or more oils to produce a new fragrance with depth that surpasses any single component. This is the foundation of perfumery and applies equally to scented cosmetics, candles, and diffusers.
This page covers the basics: drop counting, tier ratios, dilution percentages for each application, and common pitfalls.
Một giọt tinh dầu từ chai dropper tiêu chuẩn ≈ 0.05 ml = 50 µl. Quy đổi: 1 ml ≈ 20 giọt. Số có thể chênh ±20% tuỳ độ nhớt (thicker oils như vetiver, sandalwood cho giọt to hơn).
Tổng nồng độ % tính bằng: (số giọt tinh dầu × 0.05) ÷ tổng thể tích × 100.
One drop from a standard dropper bottle ≈ 0.05 ml = 50 µl. Conversion: 1 ml ≈ 20 drops. The number can vary ±20% depending on viscosity (thicker oils like vetiver and sandalwood produce larger drops).
Total concentration % = (essential oil drops × 0.05) ÷ total volume × 100.
Tỉ lệ kinh điển khi pha một fragrance balanced:
Biến thể theo dạng sản phẩm:
| Dạng sản phẩm / Product | Top | Middle | Base |
|---|---|---|---|
| Cologne · Cologne | 50% | 30% | 20% |
| Eau de toilette · EDT | 30% | 50% | 20% |
| Eau de parfum · EDP | 20% | 50% | 30% |
| Oriental / heavy · Oriental | 15% | 35% | 50% |
| Diffuser / nến · Diffuser | 40% | 40% | 20% |
Xem chi tiết từng tầng tại Scent chart.
↑ Mục lục · TopNồng độ tối đa khuyến nghị tuỳ ứng dụng. Vượt ngưỡng có thể gây kích ứng da hoặc hô hấp.
| Ứng dụng · Application | Nồng độ % · Concentration | Ghi chú · Notes |
|---|---|---|
| Mặt · Face | 0.5 - 1% | Da mặt mỏng, ưu tiên oil nhẹ |
| Thân & body lotion · Body | 1 - 3% | An toàn cho phần lớn người lớn |
| Dầu massage · Massage oil | 1 - 2% | Dùng trên diện tích lớn nên hạ ngưỡng |
| Tắm · Bath | 5-10 giọt trong 1 tbsp carrier | Luôn pha vào carrier trước, không nhỏ thẳng vào nước |
| Diffuser nước · Water diffuser | 3-5 giọt / 100 ml | Đóng cửa nếu phòng nhỏ |
| Nến · Candle | 6 - 10% | Đo theo khối lượng sáp, không thể tích |
| Perfume oil · Perfume oil | 15 - 30% | Phối với jojoba làm carrier |
| Eau de parfum (cồn) · EDP | 15 - 20% trong cồn 90° | Cần aging 2-4 tuần |
| Trẻ em > 2 tuổi · Children > 2 | 0.25 - 0.5% | Một số oil bị cấm cho trẻ — xem trang an toàn |
| Thai phụ · Pregnancy | ≤ 1% | Tránh nhiều oil — xem trang thai kỳ |
Hai family kề nhau trên bánh xe mùi hương tự nhiên hoà hợp. Hai family đối diện tạo contrast — nếu dùng tốt sẽ làm fragrance có chiều sâu, nếu không sẽ thành chiến trường.
| Family chính · Main family | Hợp với · Pairs with | Contrast với · Contrasts with |
|---|---|---|
| Citrus | Floral, Herbaceous, Marine | Tobacco, Leather |
| Floral | Citrus, Aldehydic, Powdery, Woody | Animalic, Tobacco |
| Woody | Spicy, Tobacco, Leather, Floral | Marine, Citrus tươi |
| Spicy | Woody, Amber, Floral | Marine, Aldehydic nhẹ |
| Amber / Oriental | Spicy, Vanilla, Woody | Green, Marine |
| Chypre | Citrus + Mossy + Wood | Pure Gourmet |
| Fougère | Lavender + Coumarin + Mossy | Pure Floral |
| Aromatic | Citrus, Herbaceous | Heavy floral |
| Lavender | Citrus, Herbaceous, Powdery | Animal, Tobacco mạnh |