Một dự án của Lê Mai A Lê Mai project · go to lemai.com.vn

Thyme (lemon)

Cỏ xạ hương chanh

Thymus citriodorus

Lamiaceae · Phần trên mặt đất · Aerial parts · Steam-distilled

Tranh minh hoạ cây Cỏ xạ hương chanh (Thymus citriodorus), phần trên mặt đất dùng chiết xuất tinh dầu Thyme (lemon)
Tinh dầu Cỏ xạ hương chanh – Thyme (lemon), chiết xuất từ phần trên mặt đất của cây Thymus citriodorus. Tranh minh hoạ thực vật, Lê Mai Library.

Cảnh báo an toàn / Safety

Skin sensitization · Citral

Geranial và neral (citral) dominant. Khả năng nhạy ứng da.

Khuyến cáo dermal tối đa thấp.

Tương tự lemongrass về citral content.

Geranial and neral (citral) dominant. Skin sensitization risk.

Low dermal maximum recommended.

Similar to lemongrass in citral content.


Hướng dẫn sử dụng / Usage guidelines

Nồng độ tối đa trên da Max dermal level
0.8 phần trăm 0.8 percent
Bảo quản Storage
Chai tối, kín, lạnh; thêm chất chống oxy hóa Dark, sealed, refrigerated; add antioxidant

Thành tố hóa học / Chemistry

Thành tố bay hơi / Volatile constituents
Geranial30.0 – 45.0 %
Neral20.0 – 30.0 %
Geraniol5.0 – 12.0 %

Nguồn thực vật / Botanical source

Thymus citriodorus là loài thyme có mùi lemon. Cultivar trồng vườn châu Âu.

Họ Lamiaceae.

Thymus citriodorus is a lemon-scented thyme species. A garden cultivar in Europe.

Family Lamiaceae.


Nguồn gốc, mùa vụ và liên hệ / Origin, season and context

Nước sản xuất chính Main producing countries
Pháp France

Ghi chú / Notes

Mùi thyme + citrus. Niche.

Thyme + citrus aroma. Niche.