Một dự án của Lê Mai A Lê Mai project · go to lemai.com.vn

Neral

(2Z)-3,7-Dimethyl-2,6-octadienal

(Z)-Citral · cis-Citral · β-Citral · Citral b

Aliphatic monoterpenoid alkene aldehyde · C₁₀H₁₆O

Cấu trúc hoá học của Neral · Chemical structure of Neral
Cấu trúc 2D · 2D structure PubChem / NCI CIR

Thông tin hoá học / Chemical info

CAS number CAS
106-26-3
Công thức phân tử Molecular formula
C₁₀H₁₆O
Khối lượng phân tử Molecular weight
152.23 g/mol
Hương Aroma
Mùi sả chanh, ngọt mềm hơn geranial, hậu vị chanh. Một nửa của citral. Lemongrass, softer-sweeter than geranial, with a lemony finish. One half of citral.

Cảnh báo an toàn / Safety

Skin sensitizer · See Citral

Neral là đồng phân của geranial và là một thành phần của citral. Hai đồng phân tồn tại cùng nhau trong tự nhiên và thường được phân tích chung.

Trên da. Trong 20 bệnh nhân chàm nghi ngờ mẫn cảm tiếp xúc với mỹ phẩm, không có phản ứng với 1 phần trăm neral. Trong 182 bệnh nhân viêm da nghi ngờ dị ứng tiếp xúc với mỹ phẩm, 2.6 phần trăm phản ứng dương tính với 1 phần trăm neral.

Không có dữ liệu độc tính riêng cho neral, nhưng xem hồ sơ Citral, trong đó neral là cấu tử tự nhiên.

Neral is an isomer of geranial and a component of citral. The two isomers occur together in nature and are usually analyzed jointly.

Skin. In 20 eczema patients suspected of contact sensitization to cosmetics, there were no reactions to 1 percent neral. Of 182 dermatitis patients suspected of contact allergy to cosmetics, 2.6 percent reacted positively to 1 percent neral.

No separate toxicity data exist for neral, but see the Citral profile, of which neral is a naturally-occurring constituent.


Hướng dẫn sử dụng / Usage guidelines

Mức độ quan ngại Concern level
Xem hồ sơ Citral See Citral profile
Trạng thái EU EU status
Là một phần của citral, được khai báo nhãn As part of citral, label-declared

Tinh dầu chứa thành tố này / Found in essential oils

Nguồn chính / Principal sources
Myrtle (lemon)32.0 – 40.9 %
Lemongrass25.0 – 36.1 %
May chang25.5 – 33.8 %
Tea tree (lemon-scented)31.3 %
Verbena (lemon)22.9 – 29.6 %
Myrtle (honey)29.0 %
Melissa9.7 – 26.1 %
Lemon leaf6.5 – 25.3 %
Basil (lemon)16.0 – 17.1 %
Lemon balm (Australian)7.7 %
Thyme (lemon)7.1 %
Bergamot (wild)1.4 – 2.0 %
Lemon (expressed)0.4 – 2.0 %
Lemon (distilled)0.5 – 1.5 %
African bluegrass0.1 – 1.4 %
Lime (expressed)0.5 – 1.4 %
Orange (sweet)< 1.3 %
Geranium0 – 1.1 %

Ghi chú / Comments

Trong hầu hết các tinh dầu, neral và geranial tồn tại cùng nhau với tỷ lệ xấp xỉ 2:3. Tổng của hai đồng phân tạo nên citral, hợp chất hương được giám sát chặt chẽ về độ mẫn cảm da.

In most essential oils, neral and geranial occur together at an approximate 2:3 ratio. The sum of both isomers constitutes citral, a fragrance compound closely monitored for skin sensitization.