Một dự án của Lê Mai A Lê Mai project · go to lemai.com.vn

4-Mercapto-4-methylpentan-2-one (cassis mercaptan)

4-methyl-4-sulfanylpentan-2-one

Cassis mercaptan, 4-MMP

Thiol · C₆H₁₂OS

Cấu trúc hoá học của 4-Mercapto-4-methylpentan-2-one (cassis mercaptan) · Chemical structure of 4-Mercapto-4-methylpentan-2-one (cassis mercaptan)
Cấu trúc 2D · 2D structure PubChem / NCI CIR

Thông tin hoá học / Chemical info

CAS number CAS
19872-52-7
Công thức phân tử Molecular formula
C₆H₁₂OS
Khối lượng phân tử Molecular weight
132.22 g/mol
Nguồn gốc Origin
Giống tự nhiên Nature-identical
Họ mùi Odor family
Trái cây Fruity
Tầng hương Note
Đầu Top
Hương Aroma
Nụ lý chua đen, lá cà chua, nét "mèo" đặc trưng; ở nồng độ rất thấp chuyển sang trái cây nhiệt đới. Blackcurrant bud, tomato leaf and the typical catty note; at very high dilution it turns tropical-fruity.

Lịch sử / History

Thiol này là một trong các chất tạo mùi then chốt của nụ lý chua đen và rượu vang Sauvignon blanc. Ngưỡng cảm nhận thuộc hàng thấp nhất trong các chất hương.

This thiol is a key odorant of blackcurrant buds and Sauvignon blanc wine. Its odour threshold is among the lowest of all aroma chemicals.


Trong nước hoa / In perfumery

Là thành phần của các base cassis (nụ lý chua đen) dùng trong nước hoa; chỉ dùng ở dạng pha loãng cực thấp.

A component of cassis (blackcurrant bud) bases used in perfumery; handled only at extreme dilution.


Liên hệ / Connections

Gợi mùi EvokesNụ lý chua đen · Blackcurrant bud
Có trong tự nhiên Found in natureNụ lý chua đen · Blackcurrant bud, Rượu Sauvignon blanc · Sauvignon blanc wine

Quy định / Regulatory status

Không có giới hạn riêng · No specific limit
IFRA 51
Không có IFRA Standard riêng trong thư viện IFRA tính đến Amendment 51. No dedicated IFRA Standard in the IFRA library as of Amendment 51.
EU CosReg
Không có mục riêng trong Phụ lục II hay III của Quy định (EC) 1223/2009. No specific entry in Annex II or III of Regulation (EC) 1223/2009.
EU allergen 2023/1545
Không nằm trong danh sách chất gây dị ứng hương phải ghi nhãn, kể cả sau Quy định (EU) 2023/1545. Not on the list of fragrance allergens requiring labelling, including after Regulation (EU) 2023/1545.

Nguồn / Sources

  1. NCI/CADD Chemical Identifier Resolver, CAS 19872-52-7
  2. IFRA Standards Library, Amendments up to 51
  3. Regulation (EC) No 1223/2009, consolidated text of 18.05.2026, Annexes II and III