Một dự án của Lê Mai A Lê Mai project · go to lemai.com.vn

Hexyl salicylate

Hexyl 2-hydroxybenzoate

Hexyl 2-hydroxybenzoate

Ester salicylate · Salicylate ester · C₁₃H₁₈O₃

Cấu trúc hoá học của Hexyl salicylate · Chemical structure of Hexyl salicylate
Cấu trúc 2D · 2D structure PubChem / NCI CIR

Thông tin hoá học / Chemical info

CAS number CAS
6259-76-3
Công thức phân tử Molecular formula
C₁₃H₁₈O₃
Khối lượng phân tử Molecular weight
222.28 g/mol
Nguồn gốc Origin
Tổng hợp Synthetic
Họ mùi Odor family
Hoa Floral
Tầng hương Note
Đáy Base
Hương Aroma
Xanh, hoa, thảo mộc nhẹ, gợi cỏ ba lá và azalea; mềm. Green, floral and lightly herbal, suggesting clover and azalea; soft.

Lịch sử / History

Hexyl salicylate là một trong các salicylate dùng nhiều trong nước hoa và sản phẩm tẩy rửa. EU hiện đặt giới hạn riêng theo từng loại sản phẩm tại Phụ lục III, mục 380.

Hexyl salicylate is one of the high-volume salicylates in perfume and household products. The EU now sets product-specific limits in Annex III, entry 380.


Trong nước hoa / In perfumery

Dùng làm chất nền cho hương hoa xanh và làm "kết dính" các nốt hoa.

Used as a base for green florals and to bind floral notes together.


Liên hệ / Connections

Gợi mùi EvokesCỏ ba lá · Clover

Quy định / Regulatory status

EU giới hạn theo sản phẩm · EU limits
IFRA 51
Bị hạn chế bởi IFRA Standard (mục "Hexyl salicylate"), bản hiện hành ban hành ở Amendment 49. Mức tối đa khác nhau theo 12 nhóm sản phẩm. Restricted by an IFRA Standard (entry "Hexyl salicylate"), current version issued at Amendment 49. Maximum levels differ across the 12 product categories.
EU CosReg
Phụ lục III, mục 380: tối đa 2 phần trăm trong nước hoa gốc cồn, 0.5 phần trăm trong sản phẩm rửa trôi, 0.3 phần trăm trong phần lớn sản phẩm lưu trên da, 0.001 phần trăm trong kem đánh răng và nước súc miệng; có mức riêng cho sản phẩm trẻ dưới 3 tuổi. Annex III, entry 380: maximum 2% in hydroalcoholic fragrances, 0.5% in rinse-off, 0.3% in most leave-on products, 0.001% in toothpaste and mouthwash; separate limits for products for children under 3.
EU allergen 2023/1545
Không nằm trong danh sách chất gây dị ứng hương phải ghi nhãn, kể cả sau Quy định (EU) 2023/1545. Not on the list of fragrance allergens requiring labelling, including after Regulation (EU) 2023/1545.

Nguồn / Sources

  1. NCI/CADD Chemical Identifier Resolver, CAS 6259-76-3
  2. IFRA Standards Library, Amendments up to 51
  3. Regulation (EC) No 1223/2009, consolidated text of 18.05.2026, Annexes II and III