Một dự án của Lê Mai A Lê Mai project · go to lemai.com.vn

Hexyl acetate

Hexyl acetate

Ester · Ester · C₈H₁₆O₂

Cấu trúc hoá học của Hexyl acetate · Chemical structure of Hexyl acetate
Cấu trúc 2D · 2D structure PubChem / NCI CIR

Thông tin hoá học / Chemical info

CAS number CAS
142-92-7
Công thức phân tử Molecular formula
C₈H₁₆O₂
Khối lượng phân tử Molecular weight
144.21 g/mol
Nguồn gốc Origin
Giống tự nhiên Nature-identical
Họ mùi Odor family
Trái cây Fruity
Tầng hương Note
Đầu Top
Hương Aroma
Lê xanh, táo, hơi xanh và ngọt. Green pear and apple, slightly green and sweet.

Lịch sử / History

Hexyl acetate có trong táo, lê và nhiều loại trái cây khác.

Hexyl acetate occurs in apple, pear and many other fruits.


Trong nước hoa / In perfumery

Dùng cho accord lê, táo và phần đầu tươi của hương trái cây.

Used for pear and apple accords and fresh fruity top notes.


Liên hệ / Connections

Gợi mùi EvokesLê · Pear, Táo · Apple
Có trong tự nhiên Found in natureTáo · Apple, Lê · Pear

Quy định / Regulatory status

Không có giới hạn riêng · No specific limit
IFRA 51
Không có IFRA Standard riêng trong thư viện IFRA tính đến Amendment 51. No dedicated IFRA Standard in the IFRA library as of Amendment 51.
EU CosReg
Không có mục riêng trong Phụ lục II hay III của Quy định (EC) 1223/2009. No specific entry in Annex II or III of Regulation (EC) 1223/2009.
EU allergen 2023/1545
Không nằm trong danh sách chất gây dị ứng hương phải ghi nhãn, kể cả sau Quy định (EU) 2023/1545. Not on the list of fragrance allergens requiring labelling, including after Regulation (EU) 2023/1545.

Nguồn / Sources

  1. NCI/CADD Chemical Identifier Resolver, CAS 142-92-7
  2. IFRA Standards Library, Amendments up to 51
  3. Regulation (EC) No 1223/2009, consolidated text of 18.05.2026, Annexes II and III