Một dự án của Lê Mai A Lê Mai project · go to lemai.com.vn

Nerolidol

3,7,11-Trimethyl-1,6,10-dodecatrien-3-ol

Peruviol

Aliphatic sesquiterpenoid alkene alcohol · C₁₅H₂₆O

Cấu trúc hoá học của Nerolidol · Chemical structure of Nerolidol
Cấu trúc 2D · 2D structure PubChem / NCI CIR

Thông tin hoá học / Chemical info

CAS number CAS
7212-44-4
Công thức phân tử Molecular formula
C₁₅H₂₆O
Khối lượng phân tử Molecular weight
222.37 g/mol
Hương Aroma
Mùi gỗ hoa, hơi xanh, ngọt mềm, gợi vỏ cây. Note nền cho nhiều hương hoa. Floral wood, lightly green, soft sweet, recalling bark. A base note for many floral accords.

Cảnh báo an toàn / Safety

Low concern · Safe at standard use

Nerolidol là một sesquiterpene alcohol có mặt trong nhiều tinh dầu, đặc biệt cao ở các chemotype của niaouli, cabreuva và siam wood. Hợp chất không kích ứng, không gây dị ứng và không độc.

Trên da. Trong thử nghiệm Draize cải tiến trên chuột lang, nerolidol không gây mẫn cảm ở 20 phần trăm. Nerolidol chưa pha loãng không gây kích ứng cho da thỏ, và ở 4 phần trăm trên 25 người tình nguyện không gây kích ứng và không gây mẫn cảm. Trong 102 bệnh nhân viêm da nhạy cảm với balsam Peru, 3 phản ứng dương tính với 1 phần trăm nerolidol.

Độc tính cấp. LD50 cấp tính trên chuột qua đường uống vượt 5 g/kg. LD50 cấp tính qua da trên thỏ vượt 5 g/kg.

Sinh sản. Trong assay ex vivo, nerolidol không liên kết với thụ thể estrogen trong mô tử cung chuột cái.

Đột biến gen. Cả (Z)-nerolidol và hỗn hợp đồng phân nerolidol đều không gây đột biến trong S. typhimurium TA98 và TA100. Nerolidol gây độc gen yếu ở bạch cầu máu ngoại vi chuột nhắt và tế bào gan, và độc gen trong thử nghiệm vi nhân chuột nhắt.

Ung thư. Cho thấy hoạt tính chống ung thư đáng kể, ức chế ung thư đại tràng do azoxymethane ở chuột đực F344. Hoạt động vừa độc tế bào in vitro với hai dòng tế bào ung thư biểu mô người.

Nerolidol is a sesquiterpene alcohol present in many essential oils, particularly high in niaouli chemotypes, cabreuva and siam wood. The compound is non-irritating, non-allergenic and non-toxic.

Skin. In a modified Draize procedure on guinea pigs, nerolidol was non-sensitizing at 20 percent. Undiluted nerolidol was non-irritating to rabbit skin, and at 4 percent on 25 volunteers it caused no irritation and no sensitization. Among 102 dermatitis patients sensitive to Peru balsam, 3 reacted positively to 1 percent nerolidol.

Acute toxicity. Acute oral LD50 in rats exceeded 5 g/kg. Acute dermal LD50 in rabbits exceeded 5 g/kg.

Reproductive. In an ex vivo assay, nerolidol did not bind to estrogen receptors in female rat uterus tissue.

Mutagenicity. Neither (Z)-nerolidol nor mixed-isomer nerolidol was mutagenic in S. typhimurium strains TA98 and TA100. Nerolidol was weakly genotoxic in mouse peripheral blood leucocytes and hepatocytes, and genotoxic in a mouse micronucleus test.

Cancer. Shows significant anticancer activity, inhibiting azoxymethane-induced colon cancer in male F344 rats. Moderately cytotoxic in vitro against two human carcinoma cell lines.


Hướng dẫn sử dụng / Usage guidelines

Mức độ quan ngại Concern level
Thấp Low
Hoạt tính đáng chú ý Notable bioactivity
Chống ung thư đại tràng, không estrogen Colon anticancer, non-estrogenic
Giới hạn quy định Regulatory limit
Không có giới hạn IFRA hoặc EU đặt riêng No IFRA or EU limit set specifically

Tinh dầu chứa thành tố này / Found in essential oils

Nguồn chính / Principal sources
Niaouli (nerolidol CT)75.7 – 92.5 %
Cabreuva65.0 – 80.0 %
Niaouli (linalool CT)61.1 %
Siam wood35.5 %
Vassoura20.0 – 30.0 %
Cedrela8.0 %
Orange flower0 – 7.6 %
Niaouli (viridiflorol CT)3.0 – 6.0 %
Balsam poplar5.8 %
Neroli1.3 – 4.0 %
Fern (sweet)3.7 %
Cubeb1.4 – 3.5 %
Bakul3.2 %
Cardamon0.1 – 2.7 %
Chaste tree0 – 2.5 %
Southernwood2.2 %
Lantana2.3 %
Damiana2.2 %
Honeysuckle2.2 %
Sandalwood (Western Australian)0 – 2.2 %
Ambrette0.1 – 2.0 %
Peru balsam2.0 %
Spikenard1.9 %
Myrtle (bog)1.5 %
Amyris0.4 – 1.1 %

Dược động học / Pharmacokinetics

Trong nghiên cứu hấp thu trên da người, 39.6 phần trăm lượng nerolidol bôi được tìm thấy trong tầng sừng.

In an uptake study using human skin, 39.6 percent of the applied nerolidol was found in the stratum corneum.


Ghi chú / Comments

Nerolidol có nhiều đồng phân quang học và hình học. Trong tự nhiên, (E)-nerolidol chiếm ưu thế trong các tinh dầu niaouli, trong khi (Z)-nerolidol đặc trưng cho cabreuva.

Nerolidol là một booster thấm da hữu hiệu, được nghiên cứu để tăng vận chuyển thuốc qua da.

Nerolidol has several optical and geometric isomers. In nature, (E)-nerolidol dominates niaouli oils while (Z)-nerolidol is characteristic of cabreuva.

Nerolidol is an effective skin permeation enhancer and has been studied for improving transdermal drug delivery.