Một dự án của Lê Mai A Lê Mai project · go to lemai.com.vn

Cadinene

(1S-cis)-1,2,3,5,6,8a-Hexahydro-4,7-dimethyl-1-(1-methylethyl)-naphthalene (δ-)

Cadina 1(10),4-diene (δ-) · Cadina 4,10(15)-diene (γ-)

Bicyclic sesquiterpenoid alkene · C₁₅H₂₄

Cấu trúc hoá học của Cadinene · Chemical structure of Cadinene
Cấu trúc 2D · 2D structure PubChem / NCI CIR

Thông tin hoá học / Chemical info

CAS number CAS
483-76-1
Công thức phân tử Molecular formula
C₁₅H₂₄
Khối lượng phân tử Molecular weight
204.35 g/mol
Hương Aroma
Mùi gỗ ấm, hơi đất, nốt nền nhẹ trong tinh dầu gỗ. Warm woody, faintly earthy, a base note in wood oils.

Cảnh báo an toàn / Safety

Low concern · Safe at standard use

Cadinene xuất hiện trong nhiều dạng đồng phân, trong đó γ- và δ-cadinene là phổ biến nhất, tổng cộng có mặt trong hơn 150 tinh dầu.

Trên da. Patch test ở 10 phần trăm trên 25 tình nguyện không kích ứng và không mẫn cảm.

Đường uống. LD50 cấp tính chuột vượt 5 g/kg; LD50 da thỏ vượt 5 g/kg.

Ung thư. δ-Cadinene có hoạt tính độc tế bào in vitro trung bình với hai dòng tế bào ung thư người.

Cadinene exists in multiple isomeric forms, with γ- and δ-cadinene most common; together they occur in over 150 essential oils.

Skin. A 10 percent patch test on 25 volunteers gave no irritation or sensitization.

Oral. Acute oral LD50 in rats exceeds 5 g/kg; rabbit dermal LD50 exceeds 5 g/kg.

Cancer. δ-Cadinene shows moderate in vitro cytotoxicity against two human carcinoma cell lines.


Hướng dẫn sử dụng / Usage guidelines

Mức độ quan ngại Concern level
Thấp Low
Cảm ứng CYP CYP induction
CYP2B1 và CYP3A2 CYP2B1 and CYP3A2

Tinh dầu chứa thành tố này / Found in essential oils

Nguồn chính / Principal sources
Siam wood15.6 – 32.6 %
Cade (rectified)24.2 %
Hinoki wood10.8 – 12.5 %
Cedrela11.7 %
Ylang-ylang0.2 – 10.8 %
Cubebtr – 9.5 %
Pine (Scots)tr – 9.5 %
Pepper (pink)4.7 – 9.1 %
Rhododendron9.1 %
Cedarwood (Port Orford)8.2 %
Copaiba1.7 – 7.7 %
Cangerana7.4 %
Peta7.4 %
Manuka4.8 – 7.2 %
Balsam poplar6.9 %
Muhuhu6.5 %
Cananga6.0 %
Hop5.5 %
Katrafay1.0 – 5.0 %
Vassoura5.1 %

Ghi chú / Comments

Tên gọi cadinene đến từ chi Juniperus, nơi hợp chất được phân lập lần đầu. Nhiều dạng đồng phân khác như γ1-, γ2-, ε-, σ-, τ- và ω-cadinene cũng được báo cáo. ω-Cadinene ban đầu được gọi là δ-cadinene, dẫn đến nhầm lẫn lịch sử.

The name cadinene derives from the genus Juniperus, where the compound was first isolated. Other isomers including γ1-, γ2-, ε-, σ-, τ- and ω-cadinene have also been reported. ω-Cadinene was originally named δ-cadinene, causing some historical confusion.