Một dự án của Lê Mai A Lê Mai project · go to lemai.com.vn

Hinoki wood

Hinoki, gỗ - Cẩm tùng Nhật

Chamaecyparis obtusa var. obtusa

Cupressaceae · Gỗ · Wood · Steam-distilled

Tinh dầu Hinoki (Chamaecyparis obtusa var. obtusa) — minh hoạ thực vật
Chamaecyparis obtusa var. obtusa

Cảnh báo an toàn / Safety

Không có chống chỉ định cụ thể trong dữ liệu hiện có.

Không có thông tin về phản ứng da cho hinoki wood oil, α-cadinol hoặc T-muurolol.

Không chứa carcinogen đã biết.

Hinoki wood oil induced CYP2B1 ở chuột thí nghiệm, không ở mức gợi ý tương tác thuốc đáng kể.

No specific contraindications in available data.

No information on dermal reactions for hinoki wood oil, α-cadinol or T-muurolol.

Contains no known carcinogens.

Hinoki wood oil induced CYP2B1 in rat studies, not at a level suggesting significant drug interaction.


Hướng dẫn sử dụng / Usage guidelines

Rủi ro nhạy ứng Sensitization risk
Không có dữ liệu No data available

Thành tố hóa học / Chemistry

Thành tố bay hơi / Volatile constituents
α-Cadinol20.5 %
T-Muurolol18.4 %
γ-Cadinene12.5 %
δ-Cadinene10.8 %
T-Cadinol10.6 %
Cadin-1(10)-en-4,β-ol6.8 %
α-Muurolene5.8 %
β-Caryophyllene alcohol1.5 %
Cadin-1(10)-en-4,α-ol1.0 %

Nguồn thực vật / Botanical source

Tinh dầu hinoki gỗ, phổ biến nhất trong các loại hinoki oil. Sản lượng giới hạn.

Chính phủ Nhật Bản đã bảo vệ cây hinoki từ năm 1982, nhưng gỗ vẫn có sẵn từ các cây chết tự nhiên, kho gỗ đã đốn trước 1982, và gỗ tái chế từ các tòa nhà cũ.

Họ Cupressaceae.

Hinoki wood oil, the most common of the hinoki oils. Limited production.

The Japanese government has protected hinoki since 1982, but wood is still available from naturally fallen trees, stocks felled before 1982, and wood recycled from old buildings.

Family Cupressaceae.