Một dự án của Lê Mai A Lê Mai project · go to lemai.com.vn

Birch (sweet)

Bạch dương ngọt

Betula lenta

Black birch, Cherry birch, Mahogany birch, Southern birch

Betulaceae · Vỏ cây · Bark · Steam-distilled after fermentation

Tinh dầu Bạch dương ngọt (Betula lenta) — minh hoạ thực vật
Betula lenta

Cảnh báo an toàn / Safety

Toxicity · Drug interaction

Tương tác thuốc. Ức chế đông máu. Độc tính cao. Liều cao có thể gây dị tật bào thai.

Chống chỉ định toàn diện: thuốc chống đông, trước phẫu thuật lớn, máu khó đông, máu chậm đông.

Mang thai, cho con bú. Không được dùng trên trẻ em hoặc cho trẻ em uống. Không cho người nhạy với salicylate (thường thấy ở ADD/ADHD).

Đường uống: tránh khi có trào ngược dạ dày thực quản.

Liều uống tối đa người lớn 182 mg mỗi ngày. Nồng độ tối đa trên da 2.5 phần trăm.

Hấp thụ qua da đủ để gây ngộ độc. Nhiều ca tử vong đã được ghi nhận từ uống nhầm dầu wintergreen hoặc methyl salicylate. 4, 8 mL là liều gây chết cho trẻ em.

Drug interactions. Inhibits blood clotting. Toxicity. High doses may be teratogenic.

Broad contraindications: anticoagulant medication, before major surgery, hemophilia, other bleeding disorders.

Pregnancy, breastfeeding. Should not be used on or given to children. Should not be given to those with salicylate sensitivity (often applies in ADD/ADHD).

Oral: avoid in gastroesophageal reflux disease.

Maximum adult oral dose 182 mg daily. Maximum dermal use level 2.5 percent.

Dermal absorption is sufficient to cause poisoning. Numerous deaths have been recorded from accidental ingestion of wintergreen oil or methyl salicylate. 4, 8 mL is a lethal dose for a child.


Hướng dẫn sử dụng / Usage guidelines

Nồng độ tối đa trên da Max dermal level
2.5 phần trăm 2.5 percent
Liều uống tối đa người lớn Max adult oral dose
182 mg mỗi ngày 182 mg daily
Cơ sở Basis
Methyl salicylate 90.4 phần trăm Methyl salicylate 90.4 percent
Chống chỉ định Contraindications
Mang thai, cho con bú, trẻ em, ADD/ADHD, thuốc chống đông Pregnancy, lactation, children, ADD/ADHD, anticoagulants

Thành tố hóa học / Chemistry

Thành tố bay hơi / Volatile constituents
Methyl salicylate90.4 %
Ethyl salicylate5.5 %
Linalyl acetate1.1 %

Nguồn thực vật / Botanical source

Betula lenta là cây bạch dương ngọt, vùng đông Bắc Mỹ. Tinh dầu không tồn tại sẵn trong vỏ cây mà hình thành qua phản ứng giữa gaultherin (một glucoside) và betulase (một enzyme) khi vỏ cây được ngâm nước trước chưng cất.

Nhiều 'tinh dầu sweet birch' thương mại thực ra là methyl salicylate tổng hợp.

Họ Betulaceae. Cùng nhóm hợp chất với wintergreen (Gaultheria procumbens), cả hai đều giàu methyl salicylate và có rủi ro độc tính tương tự.

Betula lenta is the sweet birch of eastern North America. The essential oil does not pre-exist in the bark but forms through reaction between gaultherin (a glucoside) and betulase (an enzyme) when the bark is soaked in water before distillation.

Many commercial 'sweet birch oils' are in fact synthetic methyl salicylate.

Family Betulaceae. Chemically allied to wintergreen (Gaultheria procumbens), both are methyl salicylate-rich with similar toxicity risk.


Ghi chú / Notes

Methyl salicylate có mặt trong nhiều liniment, mouthwash, thuốc xông, và phụ gia hương liệu cho nước giải khát.

Dấu hiệu ngộ độc methyl salicylate: kích thích thần kinh trung ương, thở nhanh, sốt, tăng huyết áp, co giật, hôn mê. Tử vong do suy hô hấp sau giai đoạn mất ý thức.

Methyl salicylate is present in many liniments, mouthwashes, inhalants, and as a flavor additive in soft drinks.

Signs of methyl salicylate poisoning: CNS excitation, rapid breathing, fever, high blood pressure, convulsions, coma. Death results from respiratory failure after a period of unconsciousness.