バジル ヘアリー
Húng quế rậm lông
Ocimum americanum var. pilosum
Hoary basil
Không có chống chỉ định cụ thể trong dữ liệu hiện có.
Có chứa estragole, nhưng hairy basil oil thể hiện hoạt tính chống ung thư đáng kể đối với một số dòng tế bào ung thư thử nghiệm, khả năng các thành tố khác trong tinh dầu trung hòa rủi ro carcinogen của estragole.
Linalool và terpinen-4-ol có tỉ lệ nghịch nhau trong tinh dầu, một đặc điểm bất thường so với các chemotype basil khác.
No specific contraindications in available data.
Contains estragole, yet hairy basil oil shows significant chemopreventive activity against several test cell lines. Other constituents likely counteract any carcinogenic risk from estragole.
Linalool and terpinen-4-ol appear in inverse proportions in this oil, an unusual feature compared with other basil chemotypes.
| Linalool | variable, primary |
| Terpinen-4-ol | variable, inverse to linalool |
| (+)-Limonene | minor |
| Estragole | present, minor |
Ocimum americanum là một loài thuộc chi húng quế, gốc châu Phi nhiệt đới và đã lan ra nhiều vùng nhiệt đới khác.
Var. pilosum chỉ ra biến thể có lông tơ mịn trên thân và lá. Thường gọi là 'hoary basil' trong tiếng Anh.
Tinh dầu cất từ lá. Sản lượng nhỏ, dùng chủ yếu trong nghiên cứu hóa học và một số ứng dụng truyền thống.
Ocimum americanum is a species of the basil genus, native to tropical Africa and now spread through many tropical zones.
The variety pilosum refers to a form with fine hairs on stems and leaves. Commonly called hoary basil in English.
The oil is distilled from the leaves. Production is small, used mainly in chemistry research and certain traditional applications.
Nghiên cứu Manosroi et al (2005) ghi nhận hoạt tính chemopreventive đáng kể trên tế bào ung thư biểu mô miệng và bạch cầu chuột.
Research recorded significant chemopreventive activity against human oral epidermal carcinoma and mouse leukemia cell lines.