アヒベロ
Ahibero
Cymbopogon giganteus
Chưa ghi nhận nguy hại.
Cảnh báo: độc tính chưa được nghiên cứu đầy đủ.
Không có dữ liệu kích ứng da hoặc độc tính cấp tính.
Không có dữ liệu carcinogenic. (+)-Limonene có hoạt tính chống ung thư.
No known hazards.
Caution: toxicity not fully studied.
No skin irritation or acute toxicity data available.
No carcinogenic data. (+)-Limonene displays anticarcinogenic activity.
| (E)-p-Mentha-1(7),8-dien-2-ol | 24.0 – 35.2 % |
| (Z)-p-Mentha-1(7),8-dien-2-ol | 16.0 – 24.0 % |
| (E)-p-Mentha-2,8-dien-1-ol | 13.3 – 16.2 % |
| (+)-Limonene | 0.5 – 13.2 % |
| (Z)-p-Mentha-2,8-dien-1-ol | 8.2 – 10.2 % |
| p-Methylacetophenone | 3.2 – 6.0 % |
| Piperitenol | 1.3 – 3.8 % |
| (E)-Carveol | 2.6 – 3.7 % |
| Carvone | 0.1 – 2.9 % |
Cymbopogon giganteus là cỏ thuộc họ Poaceae, gốc châu Phi.
Tinh dầu chiết xuất từ lá. Cây mọc nhiều nơi ở châu Phi, profile hóa học không thay đổi nhiều giữa các vùng.
Số liệu trên là cho tinh dầu Mali.
Cymbopogon giganteus is a grass in the Poaceae family, native to Africa.
Oil extracted from leaves. The plant grows widely in Africa with relatively stable composition across regions.
Data shown is for Mali-produced oil.
Tinh dầu niche, sản xuất hạn chế.
Niche oil, limited production.