Một dự án của Lê Mai A Lê Mai project · go to lemai.com.vn

Psoralen

7H-Furo[3,2-g][1]benzopyran-7-one

Ficusin · Furo[3,2-g]coumarin

Tricyclic benzofuranoid lactone · C₁₁H₆O₃

Cấu trúc hoá học của Psoralen · Chemical structure of Psoralen
Cấu trúc 2D · 2D structure PubChem / NCI CIR

Thông tin hoá học / Chemical info

CAS number CAS
66-97-7
Công thức phân tử Molecular formula
C₁₁H₆O₃
Khối lượng phân tử Molecular weight
186.16 g/mol
Hương Aroma
Hợp chất không có mùi đáng kể, là chất gây độc ánh sáng tiềm ẩn trong tinh dầu họ cam quýt. Essentially odorless, a hidden phototoxic constituent in citrus and umbelliferous oils.

Cảnh báo an toàn / Safety

Phototoxic · Mutagenic · IFRA + EU prohibited

Psoralen là một trong nhóm furanocoumarin gây nhạy cảm ánh sáng và độc tính ánh sáng đáng kể trên động vật và người. Liên minh Châu Âu và SCCP giới hạn nghiêm ngặt trong mỹ phẩm.

Độc ánh sáng. Khi kết hợp với UVA, psoralen gây tổn thương DNA và sạm da kéo dài. Đây là cấu tử khiến tinh dầu rue, cam đắng và bergamot không FCF có rủi ro độc ánh sáng cao.

Đột biến gen. Psoralen dương tính trong SOS chromotest và gây độc gen ở tế bào lympho người và dòng tế bào gan HepG2. Hợp chất gây đột biến trong assay HPRT và gây độc gen ánh sáng trong micronucleus assay ở nồng độ trên 5 µg/mL.

Tương tác CYP. Psoralen là chất ức chế mạnh CYP3A trong microsome gan với IC50 5.1 µM. Ức chế CYP3A4 yếu hơn, IC50 116 đến 257 µM trong gan người.

Psoralen is one of a group of furanocoumarins causing significant photosensitization and phototoxicity in animals and humans. The European Union and SCCP impose strict limits in cosmetics.

Phototoxicity. In combination with UVA, psoralen causes DNA damage and persistent skin darkening. It is the constituent that makes rue, bitter orange and non-FCF bergamot oils highly phototoxic.

Mutagenicity. Psoralen was positive in the SOS chromotest and genotoxic in human lymphocytes and HepG2 hepatoma cells. It was mutagenic in HPRT assay and photogenotoxic in a micronucleus assay above 5 µg/mL.

CYP interaction. Psoralen is a potent inhibitor of microsomal CYP3A with an IC50 of 5.1 µM. It inhibits CYP3A4 more weakly with IC50 of 116 to 257 µM in human liver.


Hướng dẫn sử dụng / Usage guidelines

Mức độ quan ngại Concern level
Cao · gây độc ánh sáng và đột biến High · phototoxic and mutagenic
Giới hạn EU SCCNFP EU SCCNFP limit
1 ppm cho furocoumarin-like trong mọi mỹ phẩm 1 ppm for furocoumarin-like substances in all cosmetics
Tinh dầu chứa hàm lượng cao Oils with high content
Rue 0.015 phần trăm · Angelica root 0.011 phần trăm Rue 0.015 percent · Angelica root 0.011 percent

Tinh dầu chứa thành tố này / Found in essential oils

Nguồn chính / Principal sources
Rue0.015 %
Angelica root0.0112 %
Taget0.011 %
Orange (bitter)0.007 %
Bergamot0 – 0.0026 %

Ghi chú / Comments

Psoralen được dùng trong y khoa với UVA trong điều trị PUVA cho bệnh vảy nến và viêm da bạch biến, với sự giám sát chặt chẽ. Trong mỹ phẩm và nước hoa, psoralen và các furanocoumarin liên quan bị giới hạn 1 ppm.

Psoralen is used medically alongside UVA in PUVA therapy for psoriasis and vitiligo under strict supervision. In cosmetics and fragrance, psoralen and related furanocoumarins are limited to 1 ppm.