Một dự án của Lê Mai A Lê Mai project · go to lemai.com.vn

Benzyl cinnamate

Phenylmethyl 3-phenylprop-2-enoate

Cinnamic acid benzyl ester · Cinnamein (trans)

Phenylpropenoid benzenoid ester · C₁₆H₁₄O₂

Cấu trúc hoá học của Benzyl cinnamate · Chemical structure of Benzyl cinnamate
Cấu trúc 2D · 2D structure PubChem / NCI CIR

Thông tin hoá học / Chemical info

CAS number CAS
103-41-3
Công thức phân tử Molecular formula
C₁₆H₁₄O₂
Khối lượng phân tử Molecular weight
238.28 g/mol
Hương Aroma
Mùi balsamic ấm, ngọt, gợi cinnamon nhẹ. Warm balsamic, sweet, with a soft cinnamon edge.

Cảnh báo an toàn / Safety

Low concern · EU listed allergen

Benzyl cinnamate xuất hiện chủ yếu trong Peru balsam và styrax. Dữ liệu thực tế cho thấy mức rủi ro kích ứng và mẫn cảm rất thấp; việc đưa hợp chất vào danh sách 26 chất gây dị ứng EU bị một số tác giả cho là quá thận trọng.

Trên da. Patch test ở 8 phần trăm trên 25 tình nguyện không kích ứng và không mẫn cảm. HRIPT 4 phần trăm trên 101 nam nữ không có phản ứng. Trong 1.072 bệnh nhân viêm da, dưới 1 phần trăm phản ứng với 1–2 phần trăm.

Bệnh nhân nhạy Peru balsam có thể phản ứng chéo: 3 trên 102 phản ứng với 2 phần trăm benzyl cinnamate.

Đường uống. LD50 cấp tính 3.76 g/kg ở chuột lang, 3.28 g/kg ở chuột. LD50 da thỏ vượt 3 g/kg.

Bán mãn tính. Cho chuột ăn 10.000 ppm trong 19 tuần không có tác dụng đại thể. NOAEL là 500 mg/kg/ngày.

Đột biến gen. Không gây đột biến trong Bacillus subtilis rec assay.

Benzyl cinnamate appears chiefly in Peru balsam and styrax. Practical data indicate very low irritation and sensitization risk; some authors consider its inclusion among the 26 EU fragrance allergens overcautious.

Skin. An 8 percent patch test on 25 volunteers caused neither irritation nor sensitization. An HRIPT at 4 percent on 101 volunteers gave no reactions. Among 1,072 dermatitis patients, under 1 percent reacted at 1–2 percent.

Peru balsam sensitive patients may cross-react: 3 of 102 reacted to 2 percent benzyl cinnamate.

Oral. Acute oral LD50 is 3.76 g/kg in guinea pigs and 3.28 g/kg in rats. Rabbit dermal LD50 exceeds 3 g/kg.

Subchronic. Rats fed 10,000 ppm for 19 weeks showed no macroscopic effects. NOAEL is 500 mg/kg/day.

Mutagenicity. Non-mutagenic in the Bacillus subtilis rec assay.


Hướng dẫn sử dụng / Usage guidelines

Khai báo bắt buộc EU EU mandatory declaration
Trên 100 ppm (wash-off) hoặc 10 ppm (leave-on) Above 100 ppm wash-off or 10 ppm leave-on
Giới hạn IFRA (leave-on) IFRA limit (leave-on)
2.1 phần trăm 2.1 percent
NOAEL chuột bán mãn tính Rat subchronic NOAEL
500 mg/kg/ngày 500 mg/kg/day
Mức độ quan ngại Concern level
Thấp Low

Tinh dầu chứa thành tố này / Found in essential oils

Nguồn chính / Principal sources
Peru balsam0.4 – 30.1 %
Styrax1.7 %

Ghi chú / Comments

Tinh dầu nguồn benzyl cinnamate là Peru balsam và styrax, vốn đã chịu giới hạn nồng độ trên da riêng. Việc đặt thêm giới hạn cho chính chất có thể là dư thừa.

The source oils for benzyl cinnamate are Peru balsam and styrax, which themselves carry dermal limits. Adding a constituent-specific limit may be redundant.