Một dự án của Lê Mai A Lê Mai project · go to lemai.com.vn

Hydrocyanic acid

Hydrogen cyanide

Hydrogen cyanide · Prussic acid

Inorganic acid · HCN

Cấu trúc hoá học của Hydrocyanic acid · Chemical structure of Hydrocyanic acid
Cấu trúc 2D · 2D structure PubChem / NCI CIR

Thông tin hoá học / Chemical info

CAS number CAS
74-90-8
Công thức phân tử Molecular formula
HCN
Khối lượng phân tử Molecular weight
27.03 g/mol
Hương Aroma
Mùi hạnh nhân đặc trưng, không thể dùng để phát hiện sự ô nhiễm vì mùi giống tinh dầu hạnh. Characteristic almond odor, which cannot be used to detect contamination since it matches the parent oil.

Cảnh báo an toàn / Safety

Severely toxic · EU + Canada prohibited

Hydrocyanic acid là một chất độc cực mạnh, được giải phóng từ amygdalin trong quá trình chưng cất tinh dầu hạnh đắng. Loại bỏ trong quá trình sản xuất tinh dầu hạnh đắng FFPA (không chứa prussic acid).

Đường vào. Ngộ độc có thể xảy ra qua hít, nuốt hoặc hấp thu qua da. Triệu chứng gồm thở nhanh và khó, liệt, mất ý thức, co giật và chết.

Độc tính ở người. Liều chết được coi là khoảng 50 mg, tương đương 0.8 mg/kg cho người lớn. Phơi nhiễm 150 ppm trong 30 đến 60 phút có thể đe doạ tính mạng. Chết có thể xảy ra trong vài phút phơi nhiễm 300 ppm.

Đường uống và da. LD50 cấp tính qua đường tiêm dưới da ở chuột nhắt 8.4 mg/kg. LD50 qua da ở thỏ 7.0 mg/kg trên da nguyên vẹn và 2.3 mg/kg trên da bị xước.

Hydrocyanic acid is an extremely potent poison released from amygdalin during distillation of bitter almond oil. It is removed during production of bitter almond FFPA oil (free from prussic acid).

Routes of entry. Poisoning can occur by inhalation, ingestion or dermal absorption. Symptoms include rapid and labored breathing, paralysis, loss of consciousness, convulsions and death.

Human toxicity. The fatal dose for humans is considered to be about 50 mg, equivalent to 0.8 mg/kg for an adult. Exposure to 150 ppm for 30 to 60 minutes may endanger life. Death may occur from a few minutes' exposure to 300 ppm.

Oral and dermal. Acute subcutaneous LD50 in mice is 8.4 mg/kg. Dermal LD50 in rabbits is 7.0 mg/kg on intact skin and 2.3 mg/kg on abraded skin.


Hướng dẫn sử dụng / Usage guidelines

Trạng thái pháp lý Regulatory status
EU cấm trong mỹ phẩm, Canada cấm trong mỹ phẩm EU prohibited in cosmetics, Canada prohibited in cosmetics
Giới hạn thực phẩm Food limit
1 mg/kg (UK + EC) 1 mg/kg (UK + EC)
Giới hạn hít UK UK inhalation limit
5 mg/m³ dài hạn, 10 mg/m³ ngắn hạn 5 mg/m³ long term, 10 mg/m³ short term
Liều chết ở người Human lethal dose
Khoảng 50 mg (0.8 mg/kg) About 50 mg (0.8 mg/kg)

Tinh dầu chứa thành tố này / Found in essential oils

Nguồn chính / Principal sources
Almond, bitter (unrectified)2.0 – 4.0 %

Ghi chú / Comments

Tinh dầu hạnh đắng nguyên chất chứa hydrocyanic acid và không được dùng trong mỹ phẩm. Phiên bản FFPA đã loại bỏ chất độc và được dùng làm hương liệu thực phẩm và mỹ phẩm dưới giám sát chặt chẽ.

Unrectified bitter almond oil contains hydrocyanic acid and is not used in cosmetics. The FFPA version has the toxin removed and is used as a food and cosmetic flavoring under tight regulation.