Một dự án của Lê Mai A Lê Mai project · go to lemai.com.vn

β-Asarone

(Z)-2,4,5-Trimethoxy-1-(1-propenyl)benzene

(Z)-Asarone · cis-Asarone

Phenylpropenoid ether · C₁₂H₁₆O₃

Cấu trúc hoá học của β-Asarone · Chemical structure of β-Asarone
Cấu trúc 2D · 2D structure PubChem / NCI CIR

Thông tin hoá học / Chemical info

CAS number CAS
5273-86-9
Công thức phân tử Molecular formula
C₁₂H₁₆O₃
Khối lượng phân tử Molecular weight
208.25 g/mol
Hương Aroma
Mùi gỗ ấm, cay, hơi hắc, đặc trưng calamus oil. Warm woody, spicy, with a pungent edge characteristic of calamus oil.

Cảnh báo an toàn / Safety

Carcinogenic · IFRA + EU restricted

β-Asarone là cấu tử chính trong calamus oil dạng tetraploid (đến 78 phần trăm) và triploid (8–19 phần trăm). Hợp chất bị Hội đồng Châu Âu xếp vào nhóm nghi gây ung thư có genotoxic, không có MDI có thể đặt.

Độc tính cấp. LD50 cấp tính qua uống ở chuột là 1.010 mg/kg, qua tiêm phúc mạc 122 mg/kg.

Thần kinh. Liều tiêm phúc mạc 25 mg/kg kéo dài thời gian co giật do shock điện. Ở 100–200 mg/kg gây co giật tổng quát, ở trên 170 mg/kg gây co giật vận động nặng.

Tim mạch. Liều tiêm tĩnh mạch 3 mg/kg gây tụt huyết áp 50 mmHg ở chó được gây mê trong 45 phút trước khi hồi phục.

Ung thư. Tiêm phúc mạc bốn liều trước cai sữa gây u gan ác tính ở chuột nhắt. Trong nghiên cứu hai năm ăn dietary 400, 800 hoặc 2.000 ppm, không con chuột nào trong nhóm liều cao sống quá 84 tuần; u leiomyosarcoma ác tính xuất hiện ở ruột non chuột đực phụ thuộc liều.

NOAEL ung thư ở chuột là 20 mg/kg. Với hệ số an toàn 10 cho khác biệt loài và 20 cho khác biệt cá thể, liều an toàn hàng ngày là 0.1 mg/kg, tương đương nồng độ tối đa trên da 0.22 phần trăm.

β-Asarone is the dominant constituent of tetraploid calamus oil (up to 78 percent) and triploid calamus (8–19 percent). The Council of Europe lists it under substances suspected to be genotoxic carcinogens for which no MDI can be set.

Acute toxicity. Acute oral LD50 in rats is 1,010 mg/kg, acute intraperitoneal 122 mg/kg.

Neurological. Intraperitoneal 25 mg/kg in rats prolonged electroshock seizures. At 100–200 mg/kg generalized seizures occurred; above 170 mg/kg severe clonic seizures appeared.

Cardiovascular. Intravenous 3 mg/kg dropped blood pressure by 50 mmHg in anesthetized dogs, recovering within 45 minutes.

Carcinogenicity. Four pre-weaning intraperitoneal injections produced malignant liver tumors in mice. In a two-year dietary study at 400, 800 or 2,000 ppm, no high-dose rats survived past 84 weeks; dose-dependent malignant leiomyosarcomas appeared in the small intestine of male rats.

Rat carcinogenicity NOAEL is 20 mg/kg. With a 10-fold interspecies and 20-fold inter-individual safety factor, the daily safe dose is 0.1 mg/kg, equivalent to a 0.22 percent dermal maximum.


Hướng dẫn sử dụng / Usage guidelines

Liều uống an toàn người/ngày Adult daily oral safe dose
0.1 mg/kg trọng lượng cơ thể 0.1 mg/kg body weight
Nồng độ tối đa trên da Max dermal level
0.22 phần trăm 0.22 percent
Giới hạn IFRA IFRA limit
Asarone tổng không vượt 0.01 phần trăm trong sản phẩm chứa calamus Total asarone not to exceed 0.01 percent in calamus-containing products
Quy định US US regulatory
Không được phép trong dược phẩm Not permitted as a pharmaceutical ingredient
Giới hạn EU thực phẩm EU food limit
0.1 mg/kg trong hương liệu 0.1 mg/kg in food flavorings

Tinh dầu chứa thành tố này / Found in essential oils

Nguồn chính / Principal sources
Calamus (tetraploid form)42.5 – 78.4 %
Calamus (triploid form)8.0 – 19.0 %

Dược động học / Pharmacokinetics

Chất chuyển hoá chính của β-asarone trong tế bào gan chuột là 2,4,5-trimethoxycinnamic acid. Sự hình thành epoxide cũng đã được đề xuất. Bán huỷ huyết thanh ở chuột sau uống là 54 phút, với nồng độ đỉnh huyết thanh 3.2 mg/L sau 12 phút.

Khác với estragole, methyleugenol và safrole vốn nhắm vào gan qua đường uống, β-asarone là một propenylbenzene và hồ sơ chuyển hoá khác biệt; cơ chế gây ung thư qua đường uống chưa được hiểu rõ.

The major metabolite of β-asarone in rat hepatocytes is 2,4,5-trimethoxycinnamic acid. Epoxide formation has also been proposed. Serum half-life after oral dosing in rats is 54 minutes, with peak serum concentration of 3.2 mg/L at 12 minutes.

Unlike estragole, methyleugenol and safrole, which target the liver on oral dosing, β-asarone is a propenylbenzene with a different metabolic profile; its oral carcinogenicity mechanism remains incompletely understood.


Ghi chú / Comments

Trên một số dòng tế bào ung thư đại tràng người, β-asarone ức chế tăng trưởng và gây apoptosis ở liều thấp 10–100 nM. Hoạt tính hai chiều này khá đặc trưng cho hợp chất phenylpropenoid.

Calamus oil đường uống hoàn toàn không được khuyến nghị.

On several human colon cancer cell lines, β-asarone inhibits growth and induces apoptosis at doses as low as 10–100 nM. This dual activity is characteristic of phenylpropenoid compounds.

Oral use of calamus oil is not recommended under any circumstances.